Từ vựng

ばかり (bakari) nghĩa là gì?

ばかり trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ, chỉ toàn là, chẳng qua chỉ là; khoảng, chừng, độ; vừa mới xong; như thể sắp sửa, chực chờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばかり
Romajibakari
Từ loạitrợ từ
ばかり
bakari

chỉ, chỉ toàn là, chẳng qua chỉ là; khoảng, chừng, độ; vừa mới xong; như thể sắp sửa, chực chờ

  1. 1trợ từ chỉ, chỉ toàn là, chẳng qua chỉ làonly; merely; nothing but
  2. 2trợ từ khoảng, chừng, độapproximately; about
  3. 3trợ từ vừa mới xongjust (finished, etc.)
  4. 4trợ từ như thể sắp sửa, chực chờas if to; (as though) about to; going to
  5. 5trợ từ (trợ từ) nhấn mạnh từ hoặc mệnh đề đứng trướcindicates emphasis

Còn viết: 許り、許

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.