Từ vựng

はしゃぐ (hashagu) nghĩa là gì?

はしゃぐ trong tiếng Nhật nghĩa là nô đùa, vui đùa rộn rã, phấn khích reo vui.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはしゃぐ
Romajihashagu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
はしゃぐ
hashagu

nô đùa, vui đùa rộn rã, phấn khích reo vui

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ nô đùa, vui đùa rộn rã, phấn khích reo vuito make merry; to frolic; to be in high spirits

Còn viết: 燥ぐ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.