Từ vựng

のびのび nghĩa là gì?

のびのび trong tiếng Nhật nghĩa là thoải mái, tự do phát triển (không bị gò bó); duỗi người thư giãn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのびのび
のびのび
TOPICS

thoải mái, tự do phát triển (không bị gò bó); duỗi người thư giãn

Câu ví dụ

  • Ở ngôi trường miền quê, bọn trẻ đang lớn lên thoải mái tự do.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.