Từ vựng

ので (node) nghĩa là gì?

ので trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) vì, do, bởi vì; chính vì thế, do đó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcので
Romajinode
Từ loạitrợ từ, liên từ
ので
node

(trợ từ) vì, do, bởi vì; chính vì thế, do đó

  1. 1trợ từ · liên từ (trợ từ) vì, do, bởi vìbecause; as; since
  2. 2liên từ chính vì thế, do đóbecause of that; therefore; accordingly

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.