Từ vựng

ね (ne) nghĩa là gì?

ね trong tiếng Nhật nghĩa là (cuối câu) nhỉ, nhé, phải không, đúng không; (thán từ) này, ê, nghe này, xem này; (cuối câu) đấy, cơ mà, đấy nhé; nhé, giúp nhé.

Thông tin tra cứu
Cách đọcね
Romajine
Từ loạitrợ từ
ね
ne

(cuối câu) nhỉ, nhé, phải không, đúng không; (thán từ) này, ê, nghe này, xem này; (cuối câu) đấy, cơ mà, đấy nhé; nhé, giúp nhé

  1. 1trợ từ (cuối câu) nhỉ, nhé, phải không, đúng khôngright?; isn't it?; doesn't it?
  2. 2thán từ (thán từ) này, ê, nghe này, xem nàyhey; say; listen
  3. 3trợ từ (cuối câu) đấy, cơ mà, đấy nhé — dùng để nhấn mạnhyou know; you see; I must say
  4. 4trợ từ (cuối câu) nhé, giúp nhé, biểu thị lời nhờ vả nhẹ nhàngwill you?; please
  5. 5trợ từ (trợ từ) ấy mà, nhé — đặt giữa câu để ngắt nhịp và giữ sự chú ý của người ngheso, ...; well, ...; you see, ...

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.