Từ vựng

ねた (neta) nghĩa là gì?

ねた trong tiếng Nhật nghĩa là chất liệu viết bài, tư liệu, nguồn tin; trò đùa, tiết mục hài; bằng chứng, chứng cứ; mánh khóe, bí quyết của trò ảo thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねた
Romajineta
Từ loạidanh từ
ねた
neta

chất liệu viết bài, tư liệu, nguồn tin; trò đùa, tiết mục hài; bằng chứng, chứng cứ; mánh khóe, bí quyết của trò ảo thuật

  1. 1danh từ chất liệu viết bài, tư liệu, nguồn tinmaterial (for a story, article, etc.); information; news item
  2. 2danh từ trò đùa, tiết mục hài, câu chuyện dựng lên làm tròjoke; jest; (comedy) routine
  3. 3danh từ bằng chứng, chứng cứproof; evidence
  4. 4danh từ mánh khóe, bí quyết của trò ảo thuật(magician's) trick; secret
  5. 5danh từ (ẩm thực) nguyên liệu làm món ăn nhất là phần nhân phủ trên cơm sushiingredients (esp. for sushi)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.