Từ vựng

に (ni) nghĩa là gì?

に trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) ở, tại, vào, trong; tới, về phía, vào, thành; để, cho; vì, do, bởi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcに
Romajini
Từ loạitrợ từ
に
ni

(trợ từ) ở, tại, vào, trong; tới, về phía, vào, thành; để, cho; vì, do, bởi

  1. 1trợ từ (trợ từ) ở, tại, vào, trong — nơi chốn, thời điểmat (place, time); in; on
  2. 2trợ từ (trợ từ) tới, về phía, vào, thành — hướng, trạng tháito (direction, state); toward; into
  3. 3trợ từ (trợ từ) để, cho — chỉ mục đíchfor (purpose)
  4. 4trợ từ (trợ từ) vì, do, bởi — chỉ nguyên nhânbecause of (reason); for; with
  5. 5trợ từ (trợ từ) bởi, từ — người thực hiện hoặc nguồnby; from

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.