Từ vựng

に際して (にさいして, nisaishite) nghĩa là gì?

に際して (にさいして, nisaishite) trong tiếng Nhật nghĩa là (mẫu câu) nhân dịp, vào lúc, khi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにさいして
Romajinisaishite
Từ loạicụm từ
にさいして
nisaishite

(mẫu câu) nhân dịp, vào lúc, khi

  1. 1cụm từ (mẫu câu) nhân dịp, vào lúc, khion the occasion of; at the time of; when

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.