Từ vựng

に対して (にたいして, nitaishite) nghĩa là gì?

に対して (にたいして, nitaishite) trong tiếng Nhật nghĩa là đối với, hướng về, trái ngược với.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにたいして
Romajinitaishite
Từ loạicụm từ
にたいして
nitaishite

đối với, hướng về, trái ngược với

  1. 1cụm từ đối với, hướng về, trái ngược vớitowards; against; regarding

Còn viết: に對して

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.