Từ vựng

に向けて (にむけて, nimukete) nghĩa là gì?

に向けて (にむけて, nimukete) trong tiếng Nhật nghĩa là (mẫu câu) hướng về phía, hướng tới mục tiêu, nhắm tới đối tượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにむけて
Romajinimukete
Từ loạicụm từ
にむけて
nimukete

(mẫu câu) hướng về phía, hướng tới mục tiêu, nhắm tới đối tượng

  1. 1cụm từ (mẫu câu) hướng về phía, hướng tới mục tiêu, nhắm tới đối tượngtowards (a destination); for the purpose of; with the goal of

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.