Từ vựng
に加えて (にくわえて, nikuwaete) nghĩa là gì?
に加えて (にくわえて, nikuwaete) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) thêm vào đó, bên cạnh đó.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にくわえて |
|---|
| Romaji | nikuwaete |
|---|
| Từ loại | cụm từ |
|---|
に加えてにくわえて
nikuwaete
(cụm từ) thêm vào đó, bên cạnh đó
- 1cụm từ (cụm từ) thêm vào đó, bên cạnh đóin addition