Từ vựng

にんにく (ninniku) nghĩa là gì?

にんにく trong tiếng Nhật nghĩa là củ tỏi, gia vị tỏi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんにく
Romajininniku
Từ loạidanh từ
にんにく
ninniku

củ tỏi, gia vị tỏi

  1. 1danh từ củ tỏi, gia vị tỏigarlic (Allium sativum)

Còn viết: 大蒜、蒜、葫

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.