Từ vựng

によって (niyotte) nghĩa là gì?

によって trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) tùy theo, do bởi, bằng cách, thông qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcによって
Romajiniyotte
Từ loạicụm từ
によって
niyotte

(cụm từ) tùy theo, do bởi, bằng cách, thông qua

  1. 1cụm từ (cụm từ) tùy theo, do bởi, bằng cách, thông quaaccording to; due to; by (means of)

Còn viết: に因って、に依って

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.