Từ vựng
にゃー (nya-) nghĩa là gì?
にゃー trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) meo meo, tiếng mèo kêu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にゃー |
|---|
| Romaji | nya- |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
にゃーにゃー
nya-
(tượng thanh) meo meo, tiếng mèo kêu
- 1trạng từ · adv-to (tượng thanh) meo meo, tiếng mèo kêumeow; miaow