Từ vựng

にゃー (nya-) nghĩa là gì?

にゃー trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) meo meo, tiếng mèo kêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゃー
Romajinya-
Từ loạitrạng từ
にゃー
nya-

(tượng thanh) meo meo, tiếng mèo kêu

  1. 1trạng từ · adv-to (tượng thanh) meo meo, tiếng mèo kêumeow; miaow

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.