Từ vựng

にて (nite) nghĩa là gì?

にて trong tiếng Nhật nghĩa là (trang trọng, trợ từ) tại, ở; vào lúc, khi; bằng, với, thông qua; (trang trọng, liên từ) rồi thì, thế nên, vì vậy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにて
Romajinite
Từ loạitrợ từ
にて
nite

(trang trọng, trợ từ) tại, ở; vào lúc, khi; bằng, với, thông qua; (trang trọng, liên từ) rồi thì, thế nên, vì vậy

  1. 1trợ từ (trang trọng, trợ từ) tại, ởat; in
  2. 2trợ từ (trang trọng, trợ từ) vào lúc, khiat; when
  3. 3trợ từ (trang trọng, trợ từ) bằng, với, thông quaby; with
  4. 4liên từ (trang trọng, liên từ) rồi thì, thế nên, vì vậyand then; so

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.