Từ vựng

において (nioite) nghĩa là gì?

において trong tiếng Nhật nghĩa là (mẫu câu) tại, ở, vào; về mặt, xét về, trong; về phía, dưới thẩm quyền, nhân danh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにおいて
Romajinioite
Từ loạicụm từ
において
nioite

(mẫu câu) tại, ở, vào; về mặt, xét về, trong; về phía, dưới thẩm quyền, nhân danh

  1. 1cụm từ (mẫu câu) tại, ở, vàoat (a time or place); in; on
  2. 2cụm từ (mẫu câu) về mặt, xét về, trongin (a situation, matter, etc.); on (a point); when it comes to
  3. 3cụm từ (mẫu câu) về phía, dưới thẩm quyền, nhân danhon the part of; under the authority of; in the name of

Còn viết: に於いて、に於て

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.