Từ vựng
な (na) nghĩa là gì?
な trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ, cuối câu) đừng, cấm, biểu thị sự cấm đoán; (viết tắt) hãy, đi, biểu thị mệnh lệnh thân mật; (thán từ) này, ê, nghe này, xem này; (cuối câu) đấy, nhé, cơ mà.
| Cách đọc | な |
|---|---|
| Romaji | na |
| Từ loại | trợ từ |
なな
na
(trợ từ, cuối câu) đừng, cấm, biểu thị sự cấm đoán; (viết tắt) hãy, đi, biểu thị mệnh lệnh thân mật; (thán từ) này, ê, nghe này, xem này; (cuối câu) đấy, nhé, cơ mà
- 1trợ từ (trợ từ, cuối câu) đừng, cấm, biểu thị sự cấm đoándon't
- 2trợ từ (viết tắt) hãy, đi, biểu thị mệnh lệnh thân mậtdo
- 3thán từ (thán từ) này, ê, nghe này, xem nàyhey; listen; look
- 4trợ từ (cuối câu) đấy, nhé, cơ mà — nhấn mạnh điều mình nóinow, ...; well, ...; I tell you!
- 5trợ từ (cuối câu) chà, ôi, biểu thị sự cảm thán hoặc xúc độngwow; ooh