Từ vựng

なりに (narini) nghĩa là gì?

なりに trong tiếng Nhật nghĩa là theo cách riêng, theo kiểu riêng, tương ứng với khả năng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなりに
Romajinarini
Từ loạicụm từ, trạng từ
なりに
narini

theo cách riêng, theo kiểu riêng, tương ứng với khả năng

  1. 1cụm từ · trạng từ theo cách riêng, theo kiểu riêng, tương ứng với khả năngin one's own way or style

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.