Từ vựng

ならない (naranai) nghĩa là gì?

ならない trong tiếng Nhật nghĩa là không kìm được, không chịu nổi; không được, không nên, cấm; phải, cần phải, buộc phải; không thể, không sao làm nổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcならない
Romajinaranai
Từ loạicụm từ
ならない
naranai

không kìm được, không chịu nổi; không được, không nên, cấm; phải, cần phải, buộc phải; không thể, không sao làm nổi

  1. 1cụm từ không kìm được, không chịu nổi, vô cùng, hết sứccannot help (feeling); unbearably; awfully
  2. 2cụm từ không được, không nên, cấmmust not ...; should not ...
  3. 3cụm từ phải, cần phải, buộc phảimust ...; have to ...; ought to ...
  4. 4cụm từ không thể, không sao làm nổicannot; unable to
  5. 5cụm từ (lỗi thời) không phải lànot

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.