Từ vựng

なのだ (nanoda) nghĩa là gì?

なのだ trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ động từ) chính là, quả thật là; đã không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなのだ
Romajinanoda
Từ loạitrợ động từ
なのだ
nanoda

(trợ động từ) chính là, quả thật là; đã không

  1. 1trợ động từ (trợ động từ) chính là, quả thật làit is assuredly that ...; can say with confidence that ...
  2. 2trợ động từ (trợ động từ) đã khôngdid not ...

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.