Từ vựng

どよめく (doyomeku) nghĩa là gì?

どよめく trong tiếng Nhật nghĩa là vang vọng, rền vang; xôn xao, ồ lên, náo động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどよめく
Romajidoyomeku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
どよめく
doyomeku

vang vọng, rền vang; xôn xao, ồ lên, náo động

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ vang vọng, rền vangto resound; to reverberate
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ xôn xao, ồ lên, náo độngto make a stir

Còn viết: 響めく、響く、響動めく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.