Từ vựng
どたばた (dotabata) nghĩa là gì?
どたばた trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) huỳnh huỵch, rầm rập; (tượng hình) tất tả, nháo nhào, rối loạn; (viết tắt) hài kịch hình thể ồn ào náo nhiệt.
| Cách đọc | どたばた |
|---|---|
| Romaji | dotabata |
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
どたばたどたばた
dotabata
(tượng thanh) huỳnh huỵch, rầm rập; (tượng hình) tất tả, nháo nhào, rối loạn; (viết tắt) hài kịch hình thể ồn ào náo nhiệt
- 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng thanh) huỳnh huỵch, rầm rập — tiếng chạy bước chân nặngnoisily (running around); with heavy feet
- 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) tất tả, nháo nhào, rối loạnin a fluster; in a flurry; in a panic
- 3danh từ (viết tắt) hài kịch hình thể ồn ào náo nhiệtslapstick