Từ vựng

ともかく (tomokaku) nghĩa là gì?

ともかく trong tiếng Nhật nghĩa là dù sao; tạm gác chuyện đó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcともかく
Romajitomokaku
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ともかく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtomokaku

dù sao; tạm gác chuyện đó

  1. 1trạng từ dù sao thì, dẫu sao đi nữa, nói chunganyhow; anyway; somehow or other
  2. 2trạng từ gác… sang một bên, chuyện… thì hẵng chưa bànapart from ...; setting ... aside

Câu ví dụ

  • Dù sao thì cứ thử làm xem.

  • Kết quả tạm gác lại, nỗ lực mới quan trọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.