Từ vựng

とぼとぼ nghĩa là gì?

とぼとぼ trong tiếng Nhật nghĩa là thất thểu, lủi thủi lê bước nặng nề (dáng đi chậm chạp vì mệt mỏi hoặc thất vọng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcとぼとぼ
とぼとぼ
TOPICS

thất thểu, lủi thủi lê bước nặng nề (dáng đi chậm chạp vì mệt mỏi hoặc thất vọng)

Câu ví dụ

  • Các cầu thủ thua trận thất thểu lê bước đi về trên con đường tối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.