Từ vựng
とぼとぼ nghĩa là gì?
とぼとぼ trong tiếng Nhật nghĩa là thất thểu, lủi thủi lê bước nặng nề (dáng đi chậm chạp vì mệt mỏi hoặc thất vọng).
| Cách đọc | とぼとぼ |
|---|
とぼとぼとぼとぼ
TOPICS
thất thểu, lủi thủi lê bước nặng nề (dáng đi chậm chạp vì mệt mỏi hoặc thất vọng)
Câu ví dụ
試合に負けた選手たちは、暗い夜道をとぼとぼと歩いて帰った。
Các cầu thủ thua trận thất thểu lê bước đi về trên con đường tối.