Từ vựng

とく (toku) nghĩa là gì?

とく trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ động từ) làm sẵn để chuẩn bị trước, làm trước cho xong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとく
Romajitoku
Từ loạitrợ động từ, động từ nhóm 1
とく
toku

(trợ động từ) làm sẵn để chuẩn bị trước, làm trước cho xong

  1. 1trợ động từ · động từ nhóm 1 (trợ động từ) làm sẵn để chuẩn bị trước, làm trước cho xongto do something in readiness for; to get something (needful) done

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.