Từ vựng

でさえ (desae) nghĩa là gì?

でさえ trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) ngay cả, đến cả; chỉ cần là, miễn là.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでさえ
Romajidesae
Từ loạicụm từ, trợ từ
でさえ
desae

(trợ từ) ngay cả, đến cả; chỉ cần là, miễn là

  1. 1cụm từ · trợ từ (trợ từ) ngay cả, đến cảeven (e.g. even a child)
  2. 2cụm từ · trợ từ (trợ từ) chỉ cần là, miễn làas long as (it is, you are, etc.); (if) only; just

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.