Từ vựng

つわり (tsuwari) nghĩa là gì?

つわり trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng ốm nghén.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつわり
Romajitsuwari
Từ loạidanh từ
つわり
tsuwari

(y học) chứng ốm nghén

  1. 1danh từ (y học) chứng ốm nghénmorning sickness; nausea and vomiting of pregnancy

Còn viết: 悪阻

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.