Từ vựng

つつ (tsutsu) nghĩa là gì?

つつ trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) vừa… vừa…, trong khi đang; mặc dù…, tuy… nhưng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつつ
Romajitsutsu
Từ loạitrợ từ
つつ
tsutsu

(trợ từ) vừa… vừa…, trong khi đang; mặc dù…, tuy… nhưng

  1. 1trợ từ (trợ từ) vừa… vừa…, trong khi đangwhile
  2. 2trợ từ (trợ từ) mặc dù…, tuy… nhưngeven though; despite

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.