Từ vựng
つい (tsui) nghĩa là gì?
つい trong tiếng Nhật nghĩa là vừa mới đây, ngay lúc nãy; ngay gần, sát bên; lỡ, vô tình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つい |
|---|
| Romaji | tsui |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
ついつい
tsui
vừa mới đây, ngay lúc nãy; ngay gần, sát bên; lỡ, vô tình
- 1trạng từ vừa mới đây, ngay lúc nãyjust (now)
- 2trạng từ ngay gần, sát bênquite (near)
- 3trạng từ lỡ, vô tình, theo quán tính, không kìm đượcunintentionally; subconsciously; by mistake