Từ vựng
って (tte) nghĩa là gì?
って trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) bảo là, nói rằng; dù cho, cho dù có; bộ tưởng là... thật sao, làm gì có chuyện...; đã bảo là... rồi mà, tất nhiên là... rồi.
| Cách đọc | って |
|---|---|
| Romaji | tte |
| Từ loại | trợ từ |
ってって
tte
(trợ từ) bảo là, nói rằng; dù cho, cho dù có; bộ tưởng là... thật sao, làm gì có chuyện...; đã bảo là... rồi mà, tất nhiên là... rồi
- 1trợ từ (trợ từ) bảo là, nói rằng — dẫn lại lời người khácyou said; he said; she said
- 2trợ từ (trợ từ) dù cho, cho dù cóeven if
- 3trợ từ (trợ từ) bộ tưởng là... thật sao, làm gì có chuyện...do you seriously think that
- 4trợ từ (trợ từ) đã bảo là... rồi mà, tất nhiên là... rồiI already told you; you should know by now that; of course
- 5trợ từ (trợ từ) cái gọi là..., có tên là...the said ...; said ...