Từ vựng

ちんちん (chinchin) nghĩa là gì?

ちんちん trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) leng keng, reng reng; reo lên; động tác chó ngồi chồm hỗm xin ăn; cá tráp đen nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんちん
Romajichinchin
Từ loạidanh từ
ちんちん
chinchin

(tượng thanh) leng keng, reng reng; reo lên; động tác chó ngồi chồm hỗm xin ăn; cá tráp đen nhỏ

  1. 1danh từ (cách nói trẻ con) chim, cu, dương vậtpenis
  2. 2trạng từ · adv-to (tượng thanh) leng keng, reng rengwith a tinkle; with a jingle
  3. 3trạng từ · adv-to (tượng thanh) reo lên — tiếng ấm nước sôiwith a whistle (of a kettle)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ động tác chó ngồi chồm hỗm xin ănsitting up and begging (of a dog)
  5. 5danh từ cá tráp đen nhỏjuvenile black porgy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.