Từ vựng
ちり紙 (ちりがみ, chirigami) nghĩa là gì?
ちり紙 (ちりがみ, chirigami) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy vệ sinh, giấy lau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちりがみ |
|---|
| Romaji | chirigami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ちり紙ちりがみ
chirigami
giấy vệ sinh, giấy lau
- 1danh từ giấy vệ sinh, giấy lautissue paper; toilet paper
Còn viết: チリ紙、塵紙