Từ vựng

ちり取り (ちりとり, chiritori) nghĩa là gì?

ちり取り (ちりとり, chiritori) trong tiếng Nhật nghĩa là xẻng hốt rác, đồ hốt rác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちりとり
Romajichiritori
Từ loạidanh từ
ちりとり
chiritori

xẻng hốt rác, đồ hốt rác

  1. 1danh từ xẻng hốt rác, đồ hốt rácdustpan

Còn viết: 塵取り、ちり取、チリ取り

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.