Từ vựng

ちらちら (chirachira) nghĩa là gì?

ちらちら trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) rơi lả tả, bay lất phất; lập lòe, lấp lánh; thấp thoáng, lúc ẩn lúc hiện; liếc nhìn nhiều lần, đưa mắt nhìn trộm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちらちら
Romajichirachira
Từ loạiđộng từ (+する)
ちらちら
chirachira

(tượng hình) rơi lả tả, bay lất phất; lập lòe, lấp lánh; thấp thoáng, lúc ẩn lúc hiện; liếc nhìn nhiều lần, đưa mắt nhìn trộm

  1. 1adv-to · động từ (+する) (tượng hình) rơi lả tả, bay lất phấtfalling lightly (e.g. snow, petals, confetti); fluttering
  2. 2adv-to · động từ (+する) (tượng hình) lập lòe, lấp lánh, chập chờn, nhấp nháyflickering; twinkling; glimmering
  3. 3adv-to · động từ (+する) (tượng hình) thấp thoáng, lúc ẩn lúc hiệnappearing and disappearing; catching glimpses
  4. 4adv-to · động từ (+する) (tượng hình) liếc nhìn nhiều lần, đưa mắt nhìn trộmglancing (repeatedly)
  5. 5adv-to · động từ (+する) (tượng hình) thoảng qua, thỉnh thoảng nghe hoặc thấy đôi chút(hear, see) from time to time; intermittently

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.