Từ vựng
ちょびっと (chobitto) nghĩa là gì?
ちょびっと trong tiếng Nhật nghĩa là một chút xíu, một tẹo.
| Cách đọc | ちょびっと |
|---|---|
| Romaji | chobitto |
| Từ loại | trạng từ |
ちょびっとちょびっと
chobitto
một chút xíu, một tẹo
- 1trạng từ một chút xíu, một tẹoa little
Từ vựng
ちょびっと trong tiếng Nhật nghĩa là một chút xíu, một tẹo.
| Cách đọc | ちょびっと |
|---|---|
| Romaji | chobitto |
| Từ loại | trạng từ |
một chút xíu, một tẹo