Từ vựng

ちょびっと (chobitto) nghĩa là gì?

ちょびっと trong tiếng Nhật nghĩa là một chút xíu, một tẹo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょびっと
Romajichobitto
Từ loạitrạng từ
ちょびっと
chobitto

một chút xíu, một tẹo

  1. 1trạng từ một chút xíu, một tẹoa little

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.