Từ vựng

ちゃう (chau) nghĩa là gì?

ちゃう trong tiếng Nhật nghĩa là (thán từ) không phải, sai rồi; (cụm từ) chẳng phải thế sao, đúng không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃう
Romajichau
Từ loạithán từ
ちゃう
chau

(thán từ) không phải, sai rồi; (cụm từ) chẳng phải thế sao, đúng không

  1. 1thán từ (thán từ) không phải, sai rồino; that's wrong; it's not like that
  2. 2cụm từ (cụm từ) chẳng phải thế sao, đúng khôngisn't it?; wasn't it?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.