Từ vựng

ちび (chibi) nghĩa là gì?

ちび trong tiếng Nhật nghĩa là (nhạy cảm) đứa trẻ nhỏ, nhóc tì; người thấp bé, người lùn; con vật nhỏ còi; cùn, mòn vẹt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちび
Romajichibi
Từ loạidanh từ
ちび
chibi

(nhạy cảm) đứa trẻ nhỏ, nhóc tì; người thấp bé, người lùn; con vật nhỏ còi; cùn, mòn vẹt

  1. 1danh từ (nhạy cảm) đứa trẻ nhỏ, nhóc tì, nhân vật biến dạng đầu to thân nhỏ dễ thương trong truyện tranh và hoạt hìnhsmall child; pipsqueak; small fry
  2. 2danh từ (nhạy cảm) người thấp bé, người lùnshort person; midget; dwarf
  3. 3danh từ con vật nhỏ còismall animal; runt
  4. 4tiền tố cùn, mòn vẹtworn down (pencil, etc.)

Còn viết: 禿び

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.