Từ vựng

ちぐはぐ (chiguhagu) nghĩa là gì?

ちぐはぐ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) lệch lạc, cọc cạch không đồng bộ; mâu thuẫn, thiếu nhất quán, rời rạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちぐはぐ
Romajichiguhagu
Từ loạitính từ -na, danh từ
ちぐはぐ
chiguhagu

(tượng hình) lệch lạc, cọc cạch không đồng bộ; mâu thuẫn, thiếu nhất quán, rời rạc

  1. 1tính từ -na · danh từ (tượng hình) lệch lạc, cọc cạch không đồng bộmismatched; odd; irregular
  2. 2tính từ -na · danh từ (tượng hình) mâu thuẫn, thiếu nhất quán, rời rạcinconsistent; incoherent; confused

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.