Từ vựng

ちくり (chikuri) nghĩa là gì?

ちくり trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) nhói, châm chích, sâu cay; mách lẻo, tố giác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちくり
Romajichikuri
Từ loạitrạng từ
ちくり
chikuri

(tượng hình) nhói, châm chích, sâu cay; mách lẻo, tố giác

  1. 1adv-to · trạng từ (tượng hình) nhói, châm chích, sâu cayprickling; stinging; biting
  2. 2adv-to · trạng từ (tượng hình) mách lẻo, tố giáctale-telling; tattling

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.