Từ vựng

だ (da) nghĩa là gì?

だ trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ động từ) là, chính là.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだ
Romajida
Từ loạitrợ động từ
だ
da

(trợ động từ) là, chính là

  1. 1trợ động từ · cop (trợ động từ) là, chính làbe; is

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.