Từ vựng
だい (dai) nghĩa là gì?
だい trong tiếng Nhật nghĩa là (thân mật, trợ từ) thế hả, phải không, đúng không; (cách nói trẻ con, trợ từ) là, đấy nhé.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だい |
|---|
| Romaji | dai |
|---|
| Từ loại | trợ từ |
|---|
だいだい
dai
(thân mật, trợ từ) thế hả, phải không, đúng không; (cách nói trẻ con, trợ từ) là, đấy nhé
- 1trợ từ (thân mật, trợ từ) thế hả, phải không, đúng khôngis it?; isn't it?
- 2trợ từ (cách nói trẻ con, trợ từ) là, đấy nhébe; is