Từ vựng
たり (tari) nghĩa là gì?
たり trong tiếng Nhật nghĩa là nào là, lúc thì làm việc này lúc thì làm việc kia; làm những việc đại loại như, chẳng hạn như; hãy, đi nào; (cổ) là, giữ vai trò hoặc tư cách là.
| Cách đọc | たり |
|---|---|
| Romaji | tari |
| Từ loại | trợ từ |
たりたり
tari
nào là, lúc thì làm việc này lúc thì làm việc kia; làm những việc đại loại như, chẳng hạn như; hãy, đi nào; (cổ) là, giữ vai trò hoặc tư cách là
- 1trợ từ nào là, lúc thì làm việc này lúc thì làm việc kia-ing and -ing (e.g. "coming and going")
- 2trợ từ làm những việc đại loại như, chẳng hạn nhưdoing such things as ...
- 3trợ từ hãy, đi nàoexpresses a command
- 4cop · trợ động từ · vr (cổ) là, giữ vai trò hoặc tư cách làto be
- 5trợ động từ · vr (cổ, trợ động từ) đã, đang — chỉ sự hoàn tất hoặc tiếp diễnindicates completion or continuation of an action