Từ vựng

たまたま (tamatama) nghĩa là gì?

たまたま trong tiếng Nhật nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên, vô tình; thỉnh thoảng, đôi khi, họa hoằn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたまたま
Romajitamatama
Từ loạitrạng từ
たまたま
tamatama

tình cờ, ngẫu nhiên, vô tình; thỉnh thoảng, đôi khi, họa hoằn

  1. 1trạng từ tình cờ, ngẫu nhiên, vô tìnhby chance; by accident; accidentally
  2. 2trạng từ thỉnh thoảng, đôi khi, họa hoằnoccasionally; once in a while; now and then

Còn viết: 偶々、偶偶、偶

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.