Từ vựng

たって (tatte) nghĩa là gì?

たって trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) cho dù, dù có; dù thế nào đi nữa, bất kể thế nào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたって
Romajitatte
Từ loạitrợ từ
たって
tatte

(trợ từ) cho dù, dù có; dù thế nào đi nữa, bất kể thế nào

  1. 1trợ từ (trợ từ) cho dù, dù cóeven if; even though
  2. 2trợ từ (trợ từ) dù thế nào đi nữa, bất kể thế nàohowever; no matter how

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.