Từ vựng
たこ焼き (たこやき, takoyaki) nghĩa là gì?
たこ焼き (たこやき, takoyaki) trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) bánh bạch tuộc nướng takoyaki.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たこやき |
|---|
| Romaji | takoyaki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
たこ焼きたこやき
takoyaki
(ẩm thực) bánh bạch tuộc nướng takoyaki
- 1danh từ (ẩm thực) bánh bạch tuộc nướng takoyakitakoyaki; octopus dumplings
Còn viết: 蛸焼き、たこ焼、タコ焼き