Từ vựng

たこ焼き (たこやき, takoyaki) nghĩa là gì?

たこ焼き (たこやき, takoyaki) trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) bánh bạch tuộc nướng takoyaki.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたこやき
Romajitakoyaki
Từ loạidanh từ
たこやき
takoyaki

(ẩm thực) bánh bạch tuộc nướng takoyaki

  1. 1danh từ (ẩm thực) bánh bạch tuộc nướng takoyakitakoyaki; octopus dumplings

Còn viết: 蛸焼き、たこ焼、タコ焼き

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.