Từ vựng

たがる (tagaru) nghĩa là gì?

たがる trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ động từ) tỏ ra muốn làm, nôn nóng muốn làm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたがる
Romajitagaru
Từ loạitrợ động từ, động từ nhóm 1
たがる
tagaru

(trợ động từ) tỏ ra muốn làm, nôn nóng muốn làm

  1. 1trợ động từ · động từ nhóm 1 (trợ động từ) tỏ ra muốn làm, nôn nóng muốn làmto (seem) eager to; to want to; to be anxious to

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.