Từ vựng

たい (tai) nghĩa là gì?

たい trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ động từ) muốn làm gì đó; (trợ từ, cuối câu) đấy, nhé; (hậu tố) rất…, … lắm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたい
Romajitai
Từ loạitính từ -i
たい
tai

(trợ động từ) muốn làm gì đó; (trợ từ, cuối câu) đấy, nhé; (hậu tố) rất…, … lắm

  1. 1aux-adj · tính từ -i (trợ động từ) muốn làm gì đówant to do ...; would like to do ...
  2. 2trợ từ (trợ từ, cuối câu) đấy, nhé — nhấn mạnh trong phương ngữ Kyushuindicates emphasis
  3. 3hậu tố · tính từ -i (hậu tố) rất…, … lắmvery ...

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.