Từ vựng
それら (sorera) nghĩa là gì?
それら trong tiếng Nhật nghĩa là những cái đó, chúng, họ.
| Cách đọc | それら |
|---|---|
| Romaji | sorera |
| Từ loại | đại từ |
それらそれら
sorera
những cái đó, chúng, họ
- 1đại từ những cái đó, chúng, họthose; they
Còn viết: それ等、其れ等、其等
Từ vựng
それら trong tiếng Nhật nghĩa là những cái đó, chúng, họ.
| Cách đọc | それら |
|---|---|
| Romaji | sorera |
| Từ loại | đại từ |
những cái đó, chúng, họ
Còn viết: それ等、其れ等、其等