Từ vựng
それと (soreto) nghĩa là gì?
それと trong tiếng Nhật nghĩa là và, ngoài ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | それと |
|---|
| Romaji | soreto |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTsoreto
và, ngoài ra
Câu ví dụ
それと、明日の予定を教えて。
Ngoài ra, cho tớ biết lịch mai với.
パンを買った。それと牛乳もね。
Tôi mua bánh mì. Và cả sữa nữa nhé.