Từ vựng

そぼろ (soboro) nghĩa là gì?

そぼろ trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) thịt hoặc cá băm nhỏ rim mặn ngọt, thường rắc lên cơm; xơ xác, rối bù, rách tươm; vụn nhỏ, tơi nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそぼろ
Romajisoboro
Từ loạidanh từ
そぼろ
soboro

(ẩm thực) thịt hoặc cá băm nhỏ rim mặn ngọt, thường rắc lên cơm; xơ xác, rối bù, rách tươm; vụn nhỏ, tơi nhỏ

  1. 1danh từ (ẩm thực) thịt hoặc cá băm nhỏ rim mặn ngọt, thường rắc lên cơmminced meat or fish that is seasoned and fried (usu. served on top of rice)
  2. 2tính từ -na xơ xác, rối bù, rách tươmtattered; ragged; tangled
  3. 3tính từ -na vụn nhỏ, tơi nhỏfine; small

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.